| Công nghệ RFID | Chuẩn thẻ RF | 125 kHz EM & 13,56 MHz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire/EV1, FeliCa | 125 kHz EM, HID Prox & 13,56 MHz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire/EV1, FeliCa, iCLASS SE/SR/Seos |
| Công nghệ RFID | Xác thực Mobile Card | NFC | NFC |
| Bảo vệ | Chống nước, bụi | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Bảo vệ | Chống va đập | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Khả năng (Vân tay) | Tiêu chuẩn mẫu | SUPREMA / ISO 19794-2 / ANSI 378 | SUPREMA / ISO 19794-2 / ANSI 378 |
| Khả năng (Vân tay) | Extractor / Matcher | Được chứng nhận và tuân thủ theo MINEX | Được chứng nhận và tuân thủ theo MINEX |
| Khả năng (Vân tay) | Công nghệ Live Fingerprint Detection | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Khả năng (Vân tay) | Người dùng (1:1) – Dựa trên đăng ký 1 vân tay/người dùng | 10.000 | 10.000 |
| Khả năng (Vân tay) | Người dùng (1) – Dựa trên đăng ký 1 vân tay/người dùng | 10.000 | 10.000 |
| Khả năng (Vân tay) | Vân tay/người dùng tối đa | 10 | 10 |
| Khả năng (Vân tay) | Lưu trữ sự kiện | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Khả năng (Vân tay) | Lưu trữ hình ảnh | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Phần cứng | Chip xử lý CPU | 1.0 GHz | 1.0 GHz |
| Phần cứng | Bộ nhớ | 8 GB Flash + 64 MB RAM | 8 GB Flash + 64 MB RAM |
| Phần cứng | Kiểu màn hình LCD | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Phần cứng | LED | Nhiều màu sắc | Nhiều màu sắc |
| Phần cứng | Âm thanh | Đa âm thanh | Đa âm thanh |
| Phần cứng | Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ 50°C | -20°C ~ 50°C |
| Phần cứng | Nhiệt độ bảo quản | -40°C ~ 70°C | -40°C ~ 70°C |
| Phần cứng | Độ ẩm hoạt động | 0% ~ 80%, không ngưng tụ | 0% ~ 80%, không ngưng tụ |
| Phần cứng | Độ ẩm bảo quản | 0% ~ 90%, không ngưng tụ | 0% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Phần cứng | Trọng lượng | Thiết bị: 162 g; Giá đỡ: 39 g (bao gồm vòng đệm và bu lông) | Thiết bị: 162 g; Giá đỡ: 39 g (bao gồm vòng đệm và bu lông) |
| Phần cứng | Kích thước (W × H × D) | 50 × 164 × 37,5 mm | 50 × 164 × 37,5 mm |
| Phần cứng | Tamper | Được hỗ trợ | Được hỗ trợ |
| Giao thức | Wi-Fi | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Giao thức | Ethernet | 10/100 Mbps, Auto MDI/MDI-X | 10/100 Mbps, Auto MDI/MDI-X |
| Giao thức | RS-485 | 1ch Host hoặc Slave (Có thể lựa chọn) | 1ch Host hoặc Slave (Có thể lựa chọn) |
| Giao thức | Wiegand | 1ch Input hoặc Output (Có thể lựa chọn) | 1ch Input hoặc Output (Có thể lựa chọn) |
| Giao thức | Đầu vào TTL | 2ch Inputs | 2ch Inputs |
| Giao thức | Rơ-le | 1 Relay | 1 Relay |
| Giao thức | USB | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Giao thức | Thẻ SD | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Giao thức | PoE (Power over Ethernet) | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Giao thức | Hệ thống liên lạc (micro, loa) | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
| Nguồn điện | Nguồn Adapter | DC 12V | DC 12V |